Tuổi Bính Tuất 1946 hợp với tuổi nào?
Tuổi Bính Tuất mệnh Ốc Thượng Thổ. Hợp nhất trong khoảng mười hai năm trước và sau: 1941 Tân Tỵ, 1954 Giáp Ngọ. Nên cân nhắc: 1952 Nhâm Thìn, 1945 Ất Dậu, 1943 Quý Mùi.
Hợp nhất
Những tuổi hợp với Bính Tuất 1946
Trong khoảng mười hai năm trước và sau, chấm theo mệnh, thiên can và địa chi — mỗi tiêu chí hai điểm.
Nên cân nhắc
Những tuổi dễ va chạm
Toàn cảnh
Hai mươi lăm năm sinh quanh 1946
- 1934 Giáp Tuất 6,7
- 1935 Ất Hợi 6,7
- 1936 Bính Tý 3,3
- 1937 Đinh Sửu 1,7
- 1938 Mậu Dần 6,7
- 1939 Kỷ Mão 6,7
- 1940 Canh Thìn 3,3
- 1941 Tân Tỵ 8,3
- 1942 Nhâm Ngọ 3,3
- 1943 Quý Mùi 1,7
- 1944 Giáp Thân 3,3
- 1945 Ất Dậu 1,7
- 1946 Bính Tuất 5
- 1947 Đinh Hợi 5
- 1948 Mậu Tý 6,7
- 1949 Kỷ Sửu 5
- 1950 Canh Dần 3,3
- 1951 Tân Mão 6,7
- 1952 Nhâm Thìn 0
- 1953 Quý Tỵ 3,3
- 1954 Giáp Ngọ 8,3
- 1955 Ất Mùi 5
- 1956 Bính Thân 6,7
- 1957 Đinh Dậu 5
- 1958 Mậu Tuất 3,3
Rất hợpKhá hợpTrung bìnhCần nhiều vun đắp
Tam hợpLục hợpLục xungLục hại
Theo con giáp
Tuổi Tuất (Chó) hợp và kỵ
- Tam hợp
- Dần (Hổ), Ngọ (Ngựa) bộ Dần – Ngọ – Tuất
- Lục hợp
- Mão (Mèo)
- Lục xung
- Thìn (Rồng)
- Lục hại
- Dậu (Gà)
- Tứ hành xung
- Sửu – Mùi – Thìn – Tuất
Con giáp chỉ là một trong ba tiêu chí: một tuổi xung về con giáp vẫn có thể hợp nhờ mệnh tương sinh và can hợp.
Xem tuổi vợ chồng đủ năm tiêu chíHỏi đáp
Câu hỏi thường gặp
Tuổi Bính Tuất 1946 hợp với tuổi nào nhất?
Trong khoảng mười hai năm trước và sau, hợp nhất là 1941 Tân Tỵ (8,3/10: mệnh tương sinh, can tương hợp); 1954 Giáp Ngọ (8,3/10: mệnh tương sinh, chi tam hợp).
Tuổi Bính Tuất 1946 kỵ tuổi nào?
Điểm thấp nhất là 1952 Nhâm Thìn (0/10: mệnh tương khắc, can tương khắc, chi lục xung); 1945 Ất Dậu (1,7/10: mệnh tương khắc, chi lục hại); 1943 Quý Mùi (1,7/10: mệnh tương khắc, chi tương hình). Đây là cặp nên cân nhắc khi hùn vốn hay làm việc lớn cùng nhau, không phải không thể kết giao.
Mệnh Ốc Thượng Thổ hợp với mệnh gì?
Tuổi Bính Tuất 1946 mệnh Ốc Thượng Thổ (đất nóc nhà), hành Thổ. Hợp nhất là người mệnh Hỏa (vì Hỏa sinh Thổ) và mệnh Kim (Thổ sinh Kim); cùng hành Thổ thì bình hòa. Nên cân nhắc mệnh Mộc (Mộc khắc Thổ) và mệnh Thủy (Thổ khắc Thủy).
Tuổi Tuất tam hợp, lục hợp với con giáp nào?
Tam hợp với Dần (hổ) và Ngọ (ngựa) (bộ Dần – Ngọ – Tuất); lục hợp với Mão (mèo). Lục xung với Thìn (rồng), lục hại với Dậu (gà).
Trang này khác xem tuổi vợ chồng ở chỗ nào?
Ở đây chỉ xét ba tiêu chí không phụ thuộc giới tính: mệnh, thiên can và địa chi — dùng được cho bạn làm ăn, đồng nghiệp hay bạn bè. Xem tuổi vợ chồng xét thêm cung phi của hai người, nên cần biết ai là chồng, ai là vợ.
Tuổi xung có làm ăn với nhau được không?
Được. Xung chỉ là một tiêu chí trong ba; nhiều cặp tuổi xung về con giáp nhưng mệnh tương sinh, can hợp nên điểm chung vẫn khá. Hợp tác bền vẫn dựa trên cách làm việc và sự sòng phẳng.
Vì sao chỉ xét trong khoảng mười hai năm?
Đó là khoảng tuổi của phần lớn bạn đời và đồng nghiệp. Muốn xem một năm ngoài khoảng này, nhập năm đó vào ô tra cứu để mở trang riêng của nó.
Mới · Miễn phí
Cung mệnh của cả nhà, ở một trang
Thêm ngày sinh và giới tính của từng người để xem cung mệnh, hướng hợp và độ hợp tuổi với bạn.
Không cần đăng ký để thử, dữ liệu lưu ngay trên máy bạn.