Quẻ 38: Hỏa Trạch Khuê

Lửa trên đầm. Khuê là sự trái ý, mỗi người một hướng, dễ hiểu lầm nhau. Dẫu vậy, việc nhỏ vẫn làm được nếu biết tìm điểm chung thay vì nhấn vào khác biệt.

Hỏa Trạch Khuê Quẻ hung

Số thứ tự
Quẻ 38 / 64
Chủ đề
Chia lìa, bất đồng; việc nhỏ vẫn được

Ý nghĩa quẻ Hỏa Trạch Khuê

Khuê là sự trái ý, mỗi người một hướng, dễ hiểu lầm nhau. Dẫu vậy, việc nhỏ vẫn làm được nếu biết tìm điểm chung thay vì nhấn vào khác biệt.

Tên quẻ nói gì

Khuê (睽) nghĩa là trái nhau, nhìn ngược nhau, mỗi người một hướng. Quẻ thượng là Ly (lửa), quẻ hạ là Đoài (đầm). Lửa bốc lên, nước chảy xuống: hai thế lực đi ngược chiều. Ly là con gái giữa, Đoài là con gái út, cùng ở một nhà mà tính khác, lòng không đồng. Vì thế quẻ chỉ lúc bất đồng khó hợp, nhưng thoán từ lại nói “tiểu sự cát”: việc nhỏ vẫn tốt, vì chính sự khác nhau cũng có lúc bổ trợ nhau.

Hình tượng

Lửa bốc lên trên, đầm chảy xuống dưới: hai bên đi ngược hướng nhau. Cảnh ấy gợi sự bất đồng, nhưng cũng là hai thứ có thể bổ trợ nếu hiểu nhau.

Công việc

Dễ bất đồng ý kiến trong nhóm. Nên chọn việc nhỏ, dễ làm, nói rõ mục tiêu chung và tránh quyết việc lớn khi chưa thống nhất.

Tài lộc

Tài lộc kém thuận cho việc lớn hoặc hợp tác. Việc nhỏ, tự làm vẫn có kết quả; hãy giữ giấy tờ và thỏa thuận rõ ràng.

Tình cảm, gia đạo

Dễ lệch nhịp hay hiểu lầm nhau. Lắng nghe trước, bớt phán xét, tìm điều hai người cùng muốn sẽ làm nhẹ khoảng cách.

Học hành, thi cử

Khi học nhóm, dễ bất đồng cách làm hoặc phân công. Hãy chọn những bài nhỏ, dễ chia, mỗi người phụ trách một phần rõ ràng thay vì làm bài lớn đòi nhất trí cao. Nếu thầy cô và bạn có quan điểm khác với bạn, hãy ghi lại điểm hai bên cùng đồng ý trước. Với học một mình, tập đọc nhiều nguồn khác nhau để hiểu một vấn đề từ nhiều góc, đó là điểm mạnh của quẻ này.

Sức khỏe, nhịp sống

Cơ thể và tâm trạng dễ lệch nhịp: hôm hăng hái, hôm uể oải, thức khuya rồi ngủ bù. Hãy cố định vài mốc nhỏ trong ngày như giờ ngủ, giờ ăn trưa, thời gian đi bộ để thân tâm dễ về một nhịp. Tránh để những cuộc tranh luận kéo dài vào buổi tối. Đây là lời nhắc nhẹ về nếp sinh hoạt, không thay việc khám bệnh.

Lời khuyên

Bạn hãy chấp nhận khác biệt và bắt đầu từ việc nhỏ. Sự kiên nhẫn dần kéo hai phía lại gần nhau.

Khi quẻ này ra từ số điện thoại, biển số

Quẻ kém thuận hơn, nhắc về khác biệt và hiểu lầm; nên chú ý giao tiếp, thỏa thuận rõ ràng, đặc biệt khi hợp tác.

Luận giải viết cho nhanso.net theo ý nghĩa truyền thống của quẻ, để tham khảo và chiêm nghiệm.

Luận sâu về quẻ Hỏa Trạch Khuê

Thời vận của Khuê là thời mà mỗi người nhìn việc theo một góc, khó nhất trí. Người cùng chung đội, cùng nhà, thậm chí cùng ước muốn lại hiểu khác nhau. Dễ thấy mệt vì phải giải thích, dễ nghi ngờ vì thiếu thông tin. Đây là lúc nên giảm kỳ vọng vào những quyết định lớn cần đồng thuận cao.

Bài học chính được Tượng truyện gói lại: “quân tử dĩ đồng nhi dị”, người quân tử giữ chỗ chung mà vẫn chấp nhận chỗ khác. Không phải ai cũng cần nghĩ giống mình. Biết tìm một điểm chung nhỏ, như mục tiêu cuối cùng, một nguyên tắc cùng tôn trọng, rồi để phần còn lại khác nhau, là cách chuyển bất đồng thành sức mạnh bổ sung.

Hiểu lầm hay gặp là coi Khuê chỉ là quẻ tan vỡ. Hào từ lại nhiều lần cho thấy gặp gỡ trong khó: gặp chủ ở ngõ nhỏ, gặp người tốt khi cô đơn, và cuối cùng như mưa xuống sau lúc oi bức. Cách đọc đúng là khuê cách chỉ là tạm thời, tin điều chân thật thì ngăn cách rồi sẽ tan, vấn đề là kiên nhẫn với việc nhỏ.

Nên làm

  • Nêu rõ mục tiêu chung trước khi bàn cách làm
  • Chọn việc nhỏ, dễ làm và cho kết quả sớm để lấy lại niềm tin
  • Lắng nghe hết ý đối phương rồi mới đáp lại
  • Ghi chép thỏa thuận ra giấy để tránh hiểu nhầm sau này

Nên tránh

  • Quyết định chuyện lớn khi hai bên chưa thật sự thống nhất
  • Đoán ý xấu của người khác qua một vài dấu hiệu nhỏ
  • Nhắc lại lỗi cũ để thắng trong một cuộc tranh luận

Ý nghĩa sáu hào của quẻ Hỏa Trạch Khuê

Hào được đếm từ dưới lên: hào 1 là lúc sự việc mới chớm, hào 6 là lúc đã đi đến cùng. Khi gieo quẻ có hào động, đọc lời của hào đó, rồi xem quẻ biến để biết sự việc sẽ chuyển về đâu.

  1. Hào 1Sơ Cửu

    “Táng mã vật trục tự phục; kiến ác nhân vô cữu” – mất ngựa đừng đuổi, nó tự về; gặp người xấu mà không lỗi. Hào dương ở dưới cùng, nhắc rằng thứ thuộc về mình sẽ trở lại. Đừng níu kéo, cũng đừng đối đầu với người tiêu cực; giữ thái độ lịch sự là đủ.

    Hào này động thì biến thành quẻ 64. Hỏa Thủy Vị Tế (quẻ bình)
  2. Hào 2Cửu Nhị

    “Ngộ chủ vu hạng, vô cữu” – gặp chủ trong ngõ nhỏ, không có lỗi. Hào dương ở ngôi hai, ứng với Lục Ngũ, không chính vị lắm nên không gặp ở nơi trang trọng. Có khi phải trao đổi riêng, không khí thoải mái, thì hai bên mới hiểu nhau.

    Hào này động thì biến thành quẻ 21. Hỏa Lôi Phệ Hạp (quẻ bình)
  3. Hào 3Lục Tam

    “Kiến dư duệ, kỳ ngưu xiết” – thấy xe bị kéo lại, bò bị cản, người bị tổn thương; đầu không thuận mà cuối có kết. Hào âm ở ngôi ba, lúc chuyển tiếp nhiều trở ngại. Gắng kiên trì qua giai đoạn khó, rồi gặp hào dương cuối sẽ thông.

    Hào này động thì biến thành quẻ 14. Hỏa Thiên Đại Hữu (quẻ cát)
  4. Hào 4Cửu Tứ

    “Khuê cô, ngộ nguyên phu, giao phu, lệ vô cữu” – lẻ loi trong lúc trái nhau, gặp người tốt, hai bên tin nhau, tuy nguy mà không lỗi. Hào dương ở ngôi bốn, cùng tính với Sơ Cửu. Lúc cô đơn, người cùng chí hướng đến là quý; hãy trân trọng.

    Hào này động thì biến thành quẻ 41. Sơn Trạch Tổn (quẻ bình)
  5. Hào 5Lục Ngũ

    “Hối vong, quyết tông phệ phu, vãng hà cữu” – hối tiếc tan, người cùng họ cắn vào da thịt như vết thương nhẹ, tiến lên thì có lỗi gì. Hào âm ở ngôi tôn, mềm mà có người dương cương giúp. Khi người đồng minh chân thành ở bên, việc đang vướng sẽ được gỡ.

    Hào này động thì biến thành quẻ 10. Thiên Trạch Lý (quẻ bình)
  6. Hào 6Thượng Cửu

    “Khuê cô, kiến thỉ phụ đồ… phỉ khấu hôn cấu, vãng ngộ vũ tắc cát” – cô lẻ, nhìn thấy heo đầy bùn, xe chở đầy quỷ; trước giương cung, sau buông ra; không phải giặc mà là bạn kết thân, đi gặp mưa thì tốt. Nghi ngờ nhiều ở cực điểm, nhưng khi nhìn lại thì hiểu lầm tan.

    Hào này động thì biến thành quẻ 54. Lôi Trạch Quy Muội (quẻ hung)

Các quẻ liên quan đến Hỏa Trạch Khuê

Người xem quẻ thường đọc thêm ba quẻ đi kèm: hỗ quái cho thấy diễn biến bên trong, quẻ đối cho thấy mặt trái, quẻ ngược cho thấy sự việc nhìn từ phía bên kia.

Hỏi đáp

Quẻ Hỏa Trạch Khuê là quẻ tốt hay xấu?

Quẻ hung. Khuê là sự trái ý, mỗi người một hướng, dễ hiểu lầm nhau. Dẫu vậy, việc nhỏ vẫn làm được nếu biết tìm điểm chung thay vì nhấn vào khác biệt.

Quẻ Hỏa Trạch Khuê gồm những quẻ đơn nào?

Quẻ thượng (ngoài) là Ly (lửa), quẻ hạ (trong) là Đoài (đầm). Đây là quẻ số 38 trong 64 quẻ theo thứ tự Văn Vương.

Số điện thoại ra quẻ Hỏa Trạch Khuê thì sao?

Quẻ kém thuận hơn, nhắc về khác biệt và hiểu lầm; nên chú ý giao tiếp, thỏa thuận rõ ràng, đặc biệt khi hợp tác.

Hỗ quái, quẻ đối và quẻ ngược của Hỏa Trạch Khuê là gì?

Hỗ quái là 63. Thủy Hỏa Ký Tế — phần ẩn bên trong, diễn biến bên trong sự việc. Quẻ đối (thác quái) là 39. Thủy Sơn Kiển — mặt trái, góc nhìn ngược lại. Quẻ ngược (tống quái) là 37. Phong Hỏa Gia Nhân — sự việc nhìn từ phía người kia.

Quẻ Hỏa Trạch Khuê biến thành quẻ gì khi có hào động?

hào 1 động thành Hỏa Thủy Vị Tế; hào 2 động thành Hỏa Lôi Phệ Hạp; hào 3 động thành Hỏa Thiên Đại Hữu; hào 4 động thành Sơn Trạch Tổn; hào 5 động thành Thiên Trạch Lý; hào 6 động thành Lôi Trạch Quy Muội. Quẻ biến cho biết sự việc chuyển hướng về đâu.

Thấy hữu ích? Gửi trang này cho người thân, bạn bè.

Facebook

Chia sẻ trang này

nhanso.net Quẻ Hỏa Trạch Khuê (quẻ số 38): ý nghĩa và luận giải - nhanso.net Quẻ 38 Hỏa Trạch Khuê, quẻ hung: Khuê là sự trái ý, mỗi người một hướng, dễ hiểu lầm nhau. Công việc, tài lộc, tình cảm và lời khuyên.